Máy quang phổ 1 chùm tia SP-V1000
Model: SP-V1000
Hãng sản xuất: Dlab- Mỹ
Xuất xứ: Trung Quốc
1. Ứng dụng của máy quang phổ
Máy quang phổ hay máy quang phổ so màu spectrophotometer được sử dụng rộng rãi cho các Phòng thí nghiệm hóa sinh/sinh học – đo hấp thụ mẫu DNA, protein và nhiều chỉ tiêu khác. Máy quang phổ giúp kiểm soát chất lượng QA/QC trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, nghiên cứu môi trường – phân tích chất ô nhiễm
Trong các phòng thí nghiệm hiện nay, máy quang phổ là thiết bị không thể thiếu để tiến hành đo đạc, phân tích hấp thụ ánh sáng và so màu một cách chính xác. Máy có thể thực hiện các phép đo từ hợp chất đơn giản đến phức tạp trong lĩnh vực hóa học, sinh học, môi trường và kiểm tra chất lượng sản phẩm.Ngoài ra: Phân tích quang phổ & so màu trong công nghiệp sơn và vật liệu, phân tích nước, thành phần kim loại

2. Giới thiệu sản phẩm máy quang phổ SP-V1000
Máy quang phổ DLAB SP-V1000 thuộc dòng quang phổ phổ biến của hãng DLAB. Với thiết kế gọn nhẹ, hệ thống quang học hiệu quả và khả năng vận hành tự động, SP-V1000 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực từ phân tích hữu cơ đến kiểm nghiệm sản phẩm.
Máy cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu đo, xử lý kết quả và phục hồi dữ liệu sau sự cố mất điện – một trang bị rất hữu ích cho các phòng thí nghiệm yêu cầu độ tin cậy và tính liên tục trong công việc.

3. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
Dòng sản phẩm này còn được ứng dụng như máy so màu Dlab, giúp xác định màu sắc mẫu dựa trên phổ hấp thụ với độ chính xác cao, phục vụ cho kiểm soát chất lượng trong công nghiệp thực phẩm, sơn, dược phẩm và nghiên cứu khoa học.
Độ chính xác cao – kết quả đo tái lập tốt, phù hợp kiểm nghiệm và nghiên cứu.Lưu trữ dữ liệu lớn – lên tới 200 tập dữ liệu và 200 đường cong tiêu chuẩn.
Chế độ tự động hiệu chuẩn bước sóng, giảm sai số do thao tác người dùng.Tính năng phục hồi dữ liệu sau mất điện, đảm bảo an toàn mẫu và kết quả.Tích hợp tính năng máy so màu Dlab phục vụ đa ngành

4. Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Hệ thống quang học: 01 chùm tia đơn
Buồng chứa mẫu: 04 vị trí, chiều dài cuvet 10 mm
Dải bước sóng (nm): 325 – 1000 nm
Độ rộng khe phổ:4 nm
Độ chính xác bước sóng: ±2 nm
Độ lặp lại bước sóng: ≤1 nm
Dải trắc quang: -0.3 ~ 3.0 A, 0 ~ 200 %T
Độ chính xác quang phổ: ±0.003 A @ 0.5 A; ±0.006 A @ 1.0 A; ±0.5 %T @100%T
Độ lập lại quang phổ: ≤0.0015 A @0.5 A; ≤0.003 A @1.0 A; ≤0.25 %T @100%T
Độ ổn định: ≤0.002 A/h @ 500 nm (sau 2 giờ làm nóng)
Ánh sáng phân tán: ≤0.2% T @360 nm
Màn hình: LCD hiển thị rõ ràng
Cổng kết nối: USB & song song (máy in)
Nguồn điện: 110/220 VAC, 50/60 Hz, 80 W
Kích thước: 490×360×210 mm
Trọng lượng: ~10–12 kg
4. Cung cấp bao gồm
Máy quang phổ chính SP-V1000
Bộ 04 cuvet thủy tinh chuẩn
Dây nguồn và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành
